|
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT
Năm 2008 |
|
|
I. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
STT |
Nội dung |
Số dư 01/01/2008 |
Số dư 31/12/2008 |
|
|
|
I |
Tài sản ngắn hạn |
281.471.966.635 |
591.918.956.057 |
|
|
1 |
Tiền và các khoản tương đương tiền |
11.481.711.561 |
12.356.680.825 |
|
|
2 |
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
- |
- |
|
|
3 |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
113.176.431.384 |
108.371.411.826 |
|
|
4 |
Hàng tồn kho |
151.123.236.001 |
466.586.250.256 |
|
|
5 |
Tài sản ngắn hạn khác |
5.690.587.689 |
4.604.613.150 |
|
|
II |
Tài sản dài hạn |
181.262.218.321 |
229.219.629.921 |
|
|
1 |
Các khoản phải thu dài hạn |
415.480.000 |
415.480.000 |
|
|
2 |
Tài sản cố định |
154.783.089.339 |
198.643.825.780 |
|
|
- TSCĐ hữu hình |
14.479.698.096 |
32.268.550.700 |
|
|
- TSCĐ vô hình |
112.599.396.162 |
112.409.005.878 |
|
|
- TSCĐ thuê Tài chính |
- |
- |
|
|
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
27.703.995.081 |
53.966.269.202 |
|
|
3 |
Bất động sản đầu tư |
- |
- |
|
|
4 |
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
26.000.000.000 |
30.000.000.000 |
|
|
5 |
Tài sản dài hạn khác |
63.648.982 |
160.324.141 |
|
|
III |
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
462.734.184.956 |
821.138.585.978 |
|
|
IV |
Nợ phải trả |
267.389.029.759 |
533.474.295.301 |
|
|
1 |
Nợ ngắn hạn |
262.510.764.394 |
532.787.488.413 |
|
|
2 |
Nợ dài hạn |
4.878.265.365 |
686.806.888 |
|
|
V |
Vốn chủ sở hữu |
195.345.155.197 |
287.664.290.677 |
|
|
1 |
Vốn chủ sở hữu |
194.529.575.874 |
286.669.073.771 |
|
|
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
158.000.000.000 |
210.000.000.000 |
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần |
- |
37.225.230.000 |
|
|
- Cổ phiếu quỹ |
- |
- |
|
|
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
- |
- |
|
|
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
- |
- |
|
|
- Các quỹ |
6.204.490.544 |
17.633.996.620 |
|
|
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
30.325.085.330 |
21.809.847.151 |
|
|
- Nguồn vốn đầu tư XDCB |
- |
- |
|
|
2 |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
815.579.323 |
995.216.906 |
|
|
- Quỹ khen thưởng, phúc lợi |
815.579.323 |
995.216.906 |
|
|
- Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
VI |
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
462.734.184.956 |
821.138.585.978 |
|
|
|
|
|
|
|
II. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
STT |
Chỉ tiêu |
Quý 4/2008 |
Lũy kế |
|
|
1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
335.377.973.366 |
4.286.974.395.516 |
|
|
2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
1.608.493.531 |
2.471.506.069 |
|
|
3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
333.769.479.835 |
4.284.502.889.447 |
|
|
4 |
Giá vốn hàng bán |
348.928.585.490 |
4.164.383.148.296 |
|
|
5 |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
(14.604.751.587) |
120.674.095.219 |
|
|
6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
6.728.917.568 |
30.389.394.127 |
|
|
7 |
Chi phí tài chính |
14.505.395.258 |
55.550.297.206 |
|
|
8 |
Chi phí bán hàng |
3.163.372.119 |
35.869.573.600 |
|
|
9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
1.354.315.469 |
13.055.100.519 |
|
|
10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
(27.453.270.933) |
46.034.163.953 |
|
|
11 |
Thu nhập khác |
2.274.843.471 |
4.014.366.655 |
|
|
12 |
Chi phí khác |
6.134.323 |
8.070.198 |
|
|
13 |
Lợi nhuận khác |
2.268.709.148 |
4.006.296.457 |
|
|
14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
(25.184.561.785) |
50.040.460.410 |
|
|
15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
(3.525.838.650) |
7.005.664.457 |
|
|
16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
(21.658.723.135) |
43.034.795.953 |
|
|
17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
(1.031) |
2.049 |
|
|
18 |
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TP Hồ Chí Minh, ngày 19/01/2009 |
|
|
Lập biểu |
Tổng Giám đốc |
|