|
Báo cáo tài chính QIII/2007
|
CHỈ TIÊU |
Mã số |
Quý 3/2007 |
Lũy kế từ đầu năm |
|
1 |
Doanh thu bán hàng và CCDV |
738,782,724,734 |
2,017,236,733,368 |
|
2 |
Các khoản giảm trừ |
03 |
94,182,550 |
935,099,264 |
|
3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và |
738,688,542,184 |
2,016,301,634,104 |
|
|
cung cấp dịch vụ (10=01-03) |
|
|
|
|
4 |
Giá vốn hàng bán |
11 |
719,996,475,473 |
1,961,572,513,698 |
|
5 |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và |
20 |
18,692,066,711 |
54,729,120,406 |
|
|
cung cấp dịch vụ (20=10-11) |
|
|
|
|
6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
21 |
1,418,207,804 |
3,879,563,768 |
|
7 |
Chi phí tài chính |
22 |
1,818,166,707 |
6,980,105,070 |
| |
Trong đó: Chi phí lãi vay |
23 |
1,767,408,968 |
6,289,561,822 |
|
8 |
Chi phí bán hàng |
24 |
6,892,492,970 |
19,405,419,781 |
|
9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
25 |
2,452,872,583 |
7,001,649,757 |
|
10 |
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh |
8,946,742,255 |
25,221,509,566 |
|
|
{30= 20+ (21-22) - (24+25)} |
|
|
|
|
11 |
Thu nhập khác |
31 |
360,620,869 |
2,194,289,227 |
|
12 |
Chi phí khác |
32 |
376,459,058 |
380,050,830 |
|
13 |
Lợi nhuận khác (40= 31-32) |
40 |
(15,838,189) |
1,814,238,397 |
|
14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
8,930,904,066 |
27,035,747,963 |
| |
(50 = 30 + 40) |
|
|
|
|
15 |
Chi phí thuế TNDN hiện hành |
51 |
- |
- |
|
16 |
Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
52 |
|
|
|
17 |
Lợi nhuận sau thuế TNDN |
|
60 |
8,930,904,066 |
27,035,747,963 |
|
|
(60 = 50 - 51) |
|
|
|
|
|
|
18 |
Lãi cơ bản trên CP (đồng/CP) |
|
70 |
565 |
1,711 | |