|
|
|
|
Trang chủ Bảng giá thép |
THÔNG BÁO GIÁ BÁN THÉP CÁC LOẠI |
ÁP DỤNG TỪ NGÀY 09 THÁNG 03 NĂM 2010 |
| Tên hàng và qui cách |
Kho nhận hàng |
Giá thanh toán ngay |
Giá trả chậm (10 ngày) |
Giá chưa thuế
(đ/kg) |
Giá thanh toán
(đ/kg) |
Giá chưa thuế
(đ/kg) |
Giá thanh toán
(đ/kg) |
| Thép tấm Nippon (Nhật-A36) |
|
|
|
|
|
| 6 / 8 / 10 x 2000 x 12000 |
TĐ |
12.182 |
13.400 |
12.273 |
13.500 |
| Thép tấm (Q235 - SS400) |
|
|
|
|
|
| 5 x 1500 x 6000 (TQ) |
VL |
11.182 |
12.300 |
11.273 |
12.400 |
| 4 / 5 x 1500 x 6000 (Nga) |
VL |
11.273 |
12.400 |
11.364 |
12.500 |
| 6 / 8 / 10 / 12 x 1500 x 6000 (TQ) |
VL |
10.909 |
12.000 |
11.000 |
12.100 |
| 6 / 10 / 12 x 1500 x 6000 (Nga) |
TĐ-VL |
11.091 |
12.200 |
11.182 |
12.300 |
| 6 / 10 x 1500 x 6000 (Đài Loan) |
TĐ-VL |
11.091 |
12.200 |
11.182 |
12.300 |
| Thép tấm KMK-Russia (CT3-mạc chìm) |
|
|
|
|
|
| 6 / 8 / 10 / 14 x 1500 x 6000 |
TĐ-VL |
11.364 |
12.500 |
11.455 |
12.600 |
| Thép tấm dày (SS400) - Nippon steel, Nhật |
|
|
|
|
|
| 25 x 2500 x 12000 |
TĐ-XN1 |
11.273 |
12.400 |
11.364 |
12.500 |
| 28 / 30 / 35 x 2500 x 12000 |
TĐ-XN1 |
11.636 |
12.800 |
11.727 |
12.900 |
| 40 / 50 / 55 / 60 / 70 x 1500 x 6000 |
TĐ-XN1 |
11.636 |
12.800 |
11.727 |
12.900 |
| 90 / 100 / 110 / 120 x 1500 x 6000 |
TĐ-VL-XN1 |
12.091 |
13.300 |
12.182 |
13.400 |
| Lá cán nóng cuộn (SPHC JIS G3131) - NLMK, Nga |
|
|
|
|
|
| Thép tấm mắt võng (TQ-Q235) |
|
|
|
|
|
| 5 / 6 x 1500 x 6000 |
TĐ-VL |
11.636 |
12.800 |
11.727 |
12.900 |
| 3 / 4 x 1500 x 6000 |
TĐ-VL |
11.727 |
12.900 |
11.818 |
13.000 |
| Thép Hình (TQ-Nga-Hàn Quốc) |
|
|
|
|
|
| 150 x 150 x 7 x 10mm x 12m |
TĐ |
12.000 |
13.200 |
12.091 |
13.300 |
| 250 x 250 x 9 x 14mm x 12m |
TĐ |
12.273 |
13.500 |
12.364 |
13.600 |
| 300 x 300 x 10 x 15mm x 12m |
TĐ |
12.273 |
13.500 |
12.364 |
13.600 |
| 400 x 400 x 13 x 21mm x 12m |
TĐ |
12.455 |
13.700 |
12.545 |
13.800 |
| 175 x 90 x 5 x 8mm x 12m |
TĐ |
11.636 |
12.800 |
11.727 |
12.900 |
| 250 x 125 x 6 x 9mm x 12m |
TĐ |
11.727 |
12.900 |
11.818 |
13.000 |
| 350 x 175 x 7 x 11mm x 12m |
TĐ |
11.727 |
12.900 |
11.818 |
13.000 |
| 450 x 200 x 9 x 14mm x 12m |
TĐ |
12.182 |
13.400 |
12.273 |
13.500 |
| 496 x 199 x 9 x 14mm x 12m |
TĐ |
12.182 |
13.400 |
12.273 |
13.500 |
|
Ghi chú : Hàng giao trên phương tiện bên mua tại kho của công ty CP Kim Khí TPHCM.
- Tất cả hàng hóa của chúng tôi đều có chứng chỉ chất lượng, xuất xứ của nhà máy sản xuất.
Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo,
Để biết thêm thông tin, xin liên hệ :
Số điện thoại : 08-38.221.600 - 08-38.274.771 hoặc Mr. Tường - 0903302032
Fax : 08-38.275.693 - 08-38.290.403
Email : pkhkd@metalhcm.com.vn
Chữ viết tắt :
- TĐ : Kho Linh Trung, Quận Thủ Đức, Địa chỉ: Phố 4, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, TP.HCM. Vị trí địa lý: Gần nghĩa trang Thành phố và khu chế xuất Linh trung.
- VL : Kho Vĩnh Lộc, Quận Bình Chánh, Địa chỉ: C35/I Đường số 7, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc A, Xă Vĩnh Lộc A Huyện Bình Chánh, TP.HCM. Vị trí địa lý: Phía trước mặt tiền đường số 7, Sau mặt tiền đường D8, bên hông là Trạm cung cấp nước cho khu Công nghiệp Vĩnh Lộc A. Điện thoại : 08.37654504-08.37654505 - Fax :08.37654506
- TQ : xuất xứ Trung Quốc
- KMK : nhà máy KMK, Nga
|
|
|
|
 |
|