EnglishVietNam

Đăng nhập






Bạn quên mật khẩu?

Nhận tin






Trang chủ arrow Bảng giá thép

THÔNG BÁO GIÁ BÁN THÉP CÁC LOẠI

 ÁP DỤNG TỪ  NGÀY 9 THÁNG 2 NĂM 2015

 

 
Tên hàng và qui cách Kho nhận hàng Giá thanh toán ngay Giá trả chậm (10 ngày)
Giá chưa thuế
(đ/kg)
Giá thanh toán
(đ/kg)
Giá chưa thuế
(đ/kg)
Giá thanh toán
(đ/kg)
Thép tấm A36 - TQ          
6/8/10/12 X 1500 X 6000 TĐ-VL-XN1 0 11.100 0 11.200
4/5 X 1500 X 6000 TĐ-VL-XN1 0 11.100 0 11.200
50 X 2000 X 6000 TĐ-VL-XN1 0 12.300 0 12.400
40 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 12.200 0 12.300
16/ 18/ 20 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 12.200 0 12.300
14/30 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 12.200 0 12.300
22/25/30/40 X 2000 X 12000 TĐ-VL-XN1 0 12.200 0 12.300
20/35 X 2000 X12000 TĐ-VL-XN1 0 12.200 0 12.300
50 X 2000 X 12000 TĐ-VL-XN1 0 12.300 0 12.400
Thép tấm Nippon (Nhật-A36)          
12 x 2000 x 12000 TĐ-VL-XN1 0 14.500 0 14.600
18 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 14.500 0 14.600
20 x 2000 x 12000 TĐ-VL 0 14.700 0 14.800
25 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 14.200 0 14.300
25 x 2000 & 2500 x 12000 TĐ-VL-XN1 0 14.300 0 14.400
40 x 2000 & 2500 x 12000 TĐ-VL-XN1 0 14.600 0 14.700
Thép tấm A36 - TQ          
Thép tấm (Q235 - SS400)          
3 / 4 / 5 x 1500 x 6000(TQ) TĐ-VL 0 11.100 0 11.200
6/8/10/12 x 1500 x 6000 (TQ) TĐ-VL 0 11.100 0 11.200
14 x 1500 x 6000(TQ) TĐ-VL 0 11.500 0 11.600
6/8/10/12 x 2000 x 6000 (TQ) TĐ-VL 0 11.400 0 11.500
6 / 10 x 2000 x chiều dài theo YC(TQ) 0 11.700 0 11.800
40 x 2000 x 6000 (TQ) VL-TĐ 0 12.200 0 12.300
25 x 2000 x 6000/12000(TQ) TĐ-VL 0 12.200 0 12.300
14 /16/18/20/30 x 2000 x 12000(TQ) TĐ-VL 0 12.200 0 12.300
35 x 2000 x 12000(TQ) TĐ-VL 0 12.200 0 12.300
28 x 2300 x 12000 (TQ) TĐ-VL 0 12.200 0 12.300
25 x 2000 x 6000(HQ) TĐ-VL 0 13.000 0 13.100
140 x 2000 x 6000(HQ) TĐ-VL 0 14.500 0 14.600
Thép tấm dày (SS400) - Nippon steel, Nhật          
Thép tấm cán nóng (Q345B-cường độ cao) Trung Quốc          
25/ 40 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 12.200 0 12.300
14/16/20/30 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 12.300 0 12.400
5 x 1500 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 11.700 0 11.800
6/8/10/12 x 1500 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 11.800 0 11.900
18 / 22 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 12.400 0 12.500
50 X 2000 X 6000 TĐ-VL-XN1 0 12.500 0 12.600
Thép tấm A572Gr50          
6/8/10 x 1500 x 6000 (TQ) 0 11.900 0 12.000
5 x 1500 x 6000 (TQ) 0 11.700 0 11.800
12 X 1500 X 6000 0 11.900 0 12.000
14 X 1500 X 6000 0 12.300 0 12.400
Thép tấm mắt võng (TQ-Q235)          
3/4/5/6 x 1500 x 6000 TĐ-VL 0 11.700 0 11.800
Thép lá cán nguội cuộn (SPCC-SD Thép tấm lá Phú Mỹ)          
Thép Hình (TQ-Nga-Hàn Quốc)          
200 x 100 x 5,5 x 8mm x 12m (TQ)-JINXI 0 12.300 0 12.400
250 x 125 x 6 x 9mm x 12m (TQ) 0 12.300 0 12.400
250 x 125 x 6 x 9mm x 12m(TQ)-JINXI 0 12.300 0 12.400
300 x 150 x 6,5 x 9mm x 12m (TQ) 0 12.300 0 12.400
300 x 150 x 6.5 x 9mm x 12m (TQ)-JINXI 0 12.300 0 12.400
350 x 175 x 7 x 11mm x 12m (TQ) 0 12.300 0 12.400
350 x 175 x 7 x 11mm x 12m (TQ)-JINXI 0 12.300 0 12.400
400 x 200 x 8 x 13mm x 12m (TQ)-JINXI 0 12.800 0 12.900
500 x 200 x 10 x 16mm x 12m (TQ)-JINXI 0 12.800 0 12.900
350 x 175 x 7 x 11mm x12m(HQ) 0 14.500 0 14.600
150 x 150 x 7 x 10mm x 12m(TQ) 0 12.500 0 12.600
150 x 150 x 7 x 10mm 12m (TQ-JINXI 0 12.500 0 12.600
200 x 200 x 8 x 12mm x 12m (TQ)-JINXi 0 12.500 0 12.600
250 x 250 x 9 x 14mm x 12m(TQ)-JINXI 0 12.800 0 12.900
300 x 300 x 10 x 15mm x 12m(TQ)-JINXI 0 12.900 0 13.000
350 x 350 x 12 x 19mm x 12m(TQ)-JINXI 0 12.900 0 13.000
400 x 400 x 13 x 21mm x 12m(TQ) 0 13.000 0 13.100
Thép xây dựng (Thép Miền Nam)          
Thép tròn cuộn phi 6mm (CT3) KHO / BH / TMN 12.450 0 0 0
Thép tròn cuộn phi 8mm (CT3) BH / TMN 12.400 0 0 0
Thép cây vằn phi 10->20mm(CB240-T/CT3) BH / TMN 12.600 0 0 0
Thép cây vằn phi 10mm(CB300/SD295) TĐ / BH/ TMN / NB 12.350 0 0 0
Thép cây vằn phi 12->32mm (CB300/SD295) TĐ / BH/ TMN / NB 12.200 0 0 0
Thép cây vằn phi 10mm(SD390/CB400) TMN 12.500 0 0 0
Thép cây vằn phi 12->32mm (SD390/CB400V) TMN 12.350 0 0 0
Thép cây vằn phi 10mm(SD390-HK) TĐ-BH 12.500 0 0 0
Thép cây vằn phi 12->32mm(SD390-HK) TĐ-BH 12.350 0 0 0
Thép xây dựng (Thép Vinakyoei)          
Thép tròn cuộn phi 6mm (CT3) 12.660 0 0 0
Thép tròn cuộn phi 8mm (CT3) 12.590 0 0 0
Thép cây vằn phi 10mm(CB300/SD295) 12.590 0 0 0
Thép cây vằn phi 12->32mm (CB300/SD295) 12.440 0 0 0
Thép tròn cuộn phi 6 CT3 NM 12.580 0 0 0
Thép tròn cuộn phi 8 CT3 NM 12.510 0 0 0
Thép cây vằn phi 10mm(CB300/SD295) NM 12.510 0 0 0
Thép cây vằn phi 12->32mm (CB300/SD295) NM 12.360 0 0 0

 

Ngoài ra, với dây chuyền máy cán và cắt hiện đại của Nhật, công ty có thể đáp ứng các nhu cầu của khách hàng : 

        1/Cán phẳng các loại thép lá cuộn dày từ 3mm đến 12mm.

        2/Gia công bản mã, cắt chặt định hình các loại thép tấm lá theo yêu cầu từ 0,4mm-200mm 

 Ghi chú : Hàng giao trên phương tiện bên mua tại kho của công ty CP Kim Khí TPHCM.

  • Tất cả hàng hóa của chúng tôi đều có chứng chỉ chất lượng, xuất xứ của nhà máy sản xuất.

                Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo,

                Để biết thêm thông tin, xin liên hệ :

                Số  điện thoại :  08-38244155 - 08-38.274.771

                Fax : 08-38.275.693 - 08-38.290.403

                Email :   pkhkd@metalhcm.com.vn

                Mr. Hiệu  - 0903 834 075

                Mr. Trinh - 0913 907 975

               

               

               

          Chữ viết tắt :

  • TĐ : Kho Linh Trung, Quận Thủ Đức, Địa chỉ: Phố 4, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, TP.HCM. Vị trí địa lý: Gần nghĩa trang Thành phố và khu chế xuất Linh trung. 
  • VL : Kho Vĩnh Lộc, Quận Bình Chánh, Địa chỉ: C35/I Đường số 7, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc A, Xă Vĩnh Lộc A Huyện Bình Chánh, TP.HCM. Vị trí địa lý: Phía trước mặt tiền đường số 7, Sau mặt tiền đường D8, bên hông là Trạm cung cấp nước cho khu Công nghiệp Vĩnh Lộc A. 
  • TQ : xuất xứ Trung Quốc
  • KMK : nhà máy KMK, Nga
© 2015 Kim Khi TP.HCM - Thiết kế web & Phát Triển bởi Hoàng Vi Corp.