EnglishVietNam

Đăng nhập






Bạn quên mật khẩu?

Nhận tin






Trang chủ arrow Bảng giá thép

THÔNG BÁO GIÁ BÁN THÉP CÁC LOẠI

 ÁP DỤNG TỪ  NGÀY 03 THÁNG 12 NĂM 2014

 

 
Tên hàng và qui cách Kho nhận hàng Giá thanh toán ngay Giá trả chậm (10 ngày)
Giá chưa thuế
(đ/kg)
Giá thanh toán
(đ/kg)
Giá chưa thuế
(đ/kg)
Giá thanh toán
(đ/kg)
Thép tấm A36 - TQ          
50 X 2000 X 6000 TĐ-VL-XN1 0 12.900 0 13.000
40 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 12.500 0 12.600
20 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 12.800 0 12.900
16/18 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 12.700 0 12.800
14/30 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 12.600 0 12.700
22/25/30 X 2000 X 12000 TĐ-VL-XN1 0 12.600 0 12.700
20/50 X 2000 X12000 TĐ-VL-XN1 0 12.900 0 13.000
35/40 X 2000 X 12000 TĐ-VL-XN1 0 12.500 0 12.600
Thép tấm Nippon (Nhật-A36)          
8 x 2500 x 12000 TĐ-VL-XN1 0 15.200 0 15.300
12 x 2000 x 12000 TĐ-VL-XN1 0 14.700 0 14.800
18 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 14.700 0 14.800
20 x 2000 x 12000 TĐ-VL 0 14.700 0 14.800
25 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 14.400 0 14.500
25 x 2000 & 2500 x 12000 TĐ-VL-XN1 0 14.400 0 14.500
40 x 2000 & 2500 x 12000 TĐ-VL-XN1 0 14.600 0 14.700
Thép tấm A36 - TQ          
Thép tấm (Q235 - SS400)          
35 x 2000 x 12000 (TQ) TĐ-VL 0 12.500 0 12.600
3 / 4 / 5 x 1500 x 6000(TQ) TĐ-VL 0 11.700 0 11.800
6 x 1500 x 6000 (TQ) TĐ-VL 0 12.000 0 12.100
8/10/12/14 x 1500 x 6000(TQ) TĐ-VL 0 11.800 0 11.900
70 x 1500 x 6000 (TQ) TĐ-VL 0 13.400 0 13.500
6/8/10/12 x 2000 x 6000 (TQ) TĐ-VL 0 12.000 0 12.100
6/8/10 x 2000 x chiều dài theo YC(TQ) 0 12.700 0 12.800
40 x 2000 x 6000 (TQ) VL-TĐ 0 12.600 0 12.700
25 x 2000 x 6000/12000(TQ) TĐ-VL 0 12.600 0 12.700
14 /16 x 2000 x 12000(TQ) TĐ-VL 0 12.650 0 12.750
18/20/30 x 2000 x 12000(TQ) TĐ-VL 0 12.600 0 12.700
28 x 2300 x 12000 (TQ) TĐ-VL 0 12.200 0 12.300
10 X 2000 X 6000 (HQ) TĐ-VL 0 13.100 0 13.200
25 x 2000 x 6000(HQ) TĐ-VL 0 13.000 0 13.100
110 / 140 x 2000 x 6000(HQ) TĐ-VL 0 14.500 0 14.600
Thép tấm dày (SS400) - Nippon steel, Nhật          
Thép tấm cán nóng (Q345B-cường độ cao) Trung Quốc          
40 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 12.600 0 12.700
25 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 12.900 0 13.000
20 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 12.850 0 12.950
5/6/8/10/12 x 1500 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 12.700 0 12.800
18 / 22 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 12.800 0 12.900
14/ 30 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 12.700 0 12.800
50 X 2000 X 6000 TĐ-VL-XN1 0 13.100 0 13.200
Thép tấm A572Gr50          
12 X 1500 X 6000 0 12.700 0 12.800
14 X 1500 X 6000 0 12.700 0 12.800
Thép tấm mắt võng (TQ-Q235)          
3/4/5/6 x 1500 x 6000 TĐ-VL 0 12.400 0 12.500
Thép lá cán nguội cuộn (SPCC-SD Thép tấm lá Phú Mỹ)          
Thép Hình (TQ-Nga-Hàn Quốc)          
200 x 100 x 5,5 x 8mm x 12m (TQ)-JINXI 0 12.500 0 12.600
250 x 125 x 6 x 9mm x 12m (TQ) 0 12.500 0 12.600
250 x 125 x 6 x 9mm x 12m(TQ)-JINXI 0 12.500 0 12.600
300 x 150 x 6,5 x 9mm x 12m (TQ) 0 12.500 0 12.600
300 x 150 x 6.5 x 9mm x 12m (TQ)-JINXI 0 12.500 0 12.600
350 x 175 x 7 x 11mm x 12m (TQ) 0 12.700 0 12.800
350 x 175 x 7 x 11mm x 12m (TQ)-JINXI 0 12.700 0 12.800
400 x 200 x 8 x 13mm x 12m (TQ)-JINXI 0 12.900 0 13.000
500 x 200 x 10 x 16mm x 12m (TQ)-JINXI 0 12.900 0 13.000
350 x 175 x 7 x 11mm x12m(HQ) 0 14.800 0 14.900
150 x 150 x 7 x 10mm x 12m(TQ) 0 12.700 0 12.800
150 x 150 x 7 x 10mm 12m (TQ-JINXI 0 12.700 0 12.800
200 x 200 x 8 x 12mm x 12m (TQ)-JINXi 0 12.700 0 12.800
250 x 250 x 9 x 14mm x 12m(TQ)-JINXI 0 13.200 0 13.300
300 x 300 x 10 x 15mm x 12m(TQ)-JINXI 0 13.200 0 13.300
350 x 350 x 12 x 19mm x 12m(TQ)-JINXI 0 13.200 0 13.300
400 x 400 x 13 x 21mm x 12m(TQ) 0 13.400 0 13.500
Thép xây dựng (Thép Miền Nam)          
Thép tròn cuộn phi 6mm (CT3) KHO / BH / TMN 12.810 0 0 0
Thép tròn cuộn phi 8mm (CT3) BH / TMN 12.760 0 0 0
Thép cây vằn phi 10->20mm(CB240-T/CT3) BH / TMN 12.960 0 0 0
Thép cây vằn phi 10mm(CB300/SD295) TĐ / BH/ TMN / NB 12.710 0 0 0
Thép cây vằn phi 12->32mm (CB300/SD295) TĐ / BH/ TMN / NB 12.560 0 0 0
Thép cây vằn phi 10mm(SD390/CB400) TMN 12.860 0 0 0
Thép cây vằn phi 12->32mm (SD390/CB400V) TMN 12.710 0 0 0
Thép cây vằn phi 10mm(SD390-HK) TĐ-BH 12.860 0 0 0
Thép cây vằn phi 12->32mm(SD390-HK) TĐ-BH 12.710 0 0 0
Thép xây dựng (Thép Vinakyoei)          
Thép tròn cuộn phi 6mm (CT3) 13.110 0 0 0
Thép tròn cuộn phi 8mm (CT3) 13.040 0 0 0
Thép cây vằn phi 10mm(CB300/SD295) 13.040 0 0 0
Thép cây vằn phi 12->32mm (CB300/SD295) 12.890 0 0 0
Thép tròn cuộn phi 6 CT3 NM 13.030 0 0 0
Thép tròn cuộn phi 8 CT3 NM 12.960 0 0 0
Thép cây vằn phi 10mm(CB300/SD295) NM 12.960 0 0 0
Thép cây vằn phi 12->32mm (CB300/SD295) NM 12.810 0 0 0

 

Ngoài ra, với dây chuyền máy cán và cắt hiện đại của Nhật, công ty có thể đáp ứng các nhu cầu của khách hàng : 

        1/Cán phẳng các loại thép lá cuộn dày từ 3mm đến 12mm.

        2/Gia công bản mã, cắt chặt định hình các loại thép tấm lá theo yêu cầu từ 0,4mm-200mm 

 Ghi chú : Hàng giao trên phương tiện bên mua tại kho của công ty CP Kim Khí TPHCM.

  • Tất cả hàng hóa của chúng tôi đều có chứng chỉ chất lượng, xuất xứ của nhà máy sản xuất.

                Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo,

                Để biết thêm thông tin, xin liên hệ :

                Số  điện thoại :  08-38244155 - 08-38.274.771

                Fax : 08-38.275.693 - 08-38.290.403

                Email :   pkhkd@metalhcm.com.vn

                Mr. Hiệu  - 0903 834 075

                Mr. Trinh - 0913 907 975

               

               

               

          Chữ viết tắt :

  • TĐ : Kho Linh Trung, Quận Thủ Đức, Địa chỉ: Phố 4, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, TP.HCM. Vị trí địa lý: Gần nghĩa trang Thành phố và khu chế xuất Linh trung. 
  • VL : Kho Vĩnh Lộc, Quận Bình Chánh, Địa chỉ: C35/I Đường số 7, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc A, Xă Vĩnh Lộc A Huyện Bình Chánh, TP.HCM. Vị trí địa lý: Phía trước mặt tiền đường số 7, Sau mặt tiền đường D8, bên hông là Trạm cung cấp nước cho khu Công nghiệp Vĩnh Lộc A. 
  • TQ : xuất xứ Trung Quốc
  • KMK : nhà máy KMK, Nga
© 2014 Kim Khi TP.HCM - Thiết kế web & Phát Triển web bởi Hoàng Vi.