EnglishVietNam

Đăng nhập






Bạn quên mật khẩu?

Nhận tin






Trang chủ arrow Bảng giá thép

THÔNG BÁO GIÁ BÁN THÉP CÁC LOẠI

 ÁP DỤNG TỪ  NGÀY 16 THÁNG 01 NĂM 2013

 
Tên hàng và qui cách Kho nhận hàng Giá thanh toán ngay Giá trả chậm (10 ngày)
Giá chưa thuế
(đ/kg)
Giá thanh toán
(đ/kg)
Giá chưa thuế
(đ/kg)
Giá thanh toán
(đ/kg)
Thép tấm Nippon (Nhật-A36)          
6 x 2000 x 12000 TĐ-VL 0 15.600 0 0
8 x 2000 x 12000 0 15.200 0 0
10 / 12 x 2000 x 12000 TĐ-VL 0 14.700 0 0
14 / 16 / 20 / 25 / 30 / 40 x 2000 x 6000 TĐ-VL 0 14.800 0 0
50 x 2000 x 6000 TĐ-VL 0 14.900 0 0
Thép tấm (Q235 - SS400)          
8 / 10 x 1500 x 6000 (TQ) VL-TĐ 0 13.700 0 0
3 / 4 / 5 / 6 x 1500 x 6000 (TQ) TĐ-VL 0 13.600 0 0
12 x 1500 x 6000 (TQ) TĐ-VL 0 13.700 0 0
14 / 16 / 18 / 22 / 32 x 2000 x 6000 (TQ) TĐ-VL 0 14.000 0 0
20 / 25 x 2000 x 6000 (TQ) VL-TĐ 0 14.000 0 0
30 / 40 / 50 x 2000 x 6000 (TQ) VL-TĐ 0 14.200 0 0
Thép tấm KMK-Russia (CT3-mạc chìm)          
Thép tấm dày (SS400) - Nippon steel, Nhật          
Thép tấm cán nóng (Q345B-cường độ cao) Trung Quốc          
14 / 16 / 18 x 2000 x 6000 0 15.000 0 0
20 / 25 / 30 / 40 / 50 x 2000 x 6000 0 15.000 0 0
Thép tấm mắt võng (TQ-Q235)          
Thép lá cán nguội cuộn (SPCC-SD Thép tấm lá Phú Mỹ)          
Thép Hình (TQ-Nga-Hàn Quốc)          
150 x 150 x 7 x 10mm x 12m 0 15.000 0 0
200 x 200 x 8 x 12mm x 12m (TQ) 0 15.000 0 0
250 x 250 x 9 x 14mm x 12m (TQ) 0 15.800 0 0
300 x 300 x 10 x 15mm x 12m 0 15.800 0 0
350 x 350 x 12 x 19mm x 12m 0 15.800 0 0
400 x 400 x 13 x 21mm x 12m (HQ) 0 16.200 0 0
200 x 100 x 5,5 x 8mm x 12m (TQ) 0 14.700 0 0
250 x 125 x 6 x 9mm x 12m (TQ) 0 14.700 0 0
300 x 150 x 6,5 x 9mm x 12m (TQ) 0 15.000 0 0
350 x 175 x 7 x 11mm x 12m (TQ) 0 15.000 0 0
400 x 200 x 8 x 13mm x 12m (TQ) 0 15.800 0 0
500 x 200 x 10 x 16mm x 12m (TQ) 0 15.800 0 0
450 x 200 x 9 x 14mm x 12m 0 15.800 0 0
500 x 200 x 10 x 16mm x 12m (HQ) 0 17.500 0 0
Thép xây dựng (Thép Miền Nam)          
Thép tròn cuộn phi 6mm (CT3) NM/TĐ 14.240 0 0 0
Thép tròn cuộn phi 8mm (CT3) NM/TĐ 14.190 0 0 0
Thép cây vằn phi 12->36mm (SD295) NM/TĐ 14.390 0 0 0
Thép cây vằn phi 12->32mm (SD390) NM/TĐ 14.390 0 0 0
Thép xây dựng (Thép Vinakyoei)          
Thép tròn cuộn phi 6,4mm (CT3) NM/TĐ 14.440 0 0 0
Thép tròn cuộn phi 8mm (CT3) NM/TĐ 14.390 0 0 0
Thép cây vằn phi 12->32mm (SD295) NM/TĐ 14.360 0 0 0

 

Ngoài ra, với dây chuyền máy cán và cắt hiện đại của Nhật, công ty có thể đáp ứng các nhu cầu của khách hàng : 

        1/Cán phẳng các loại thép lá cuộn dày từ 3mm đến 12mm.

        2/Gia công bản mã, cắt chặt định hình các loại thép tấm lá theo yêu cầu từ 0,4mm-200mm 

 Ghi chú : Hàng giao trên phương tiện bên mua tại kho của công ty CP Kim Khí TPHCM.

  • Tất cả hàng hóa của chúng tôi đều có chứng chỉ chất lượng, xuất xứ của nhà máy sản xuất.

                Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo,

                Để biết thêm thông tin, xin liên hệ :

                Số  điện thoại :  08-38244155 - 08-38.274.771  hoặc Mr. Tường - 0903302032         

                Fax : 08-38.275.693 - 08-38.290.403

                Email :   pkhkd@metalhcm.com.vn

          Chữ viết tắt :

  • TĐ : Kho Linh Trung, Quận Thủ Đức, Địa chỉ: Phố 4, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, TP.HCM. Vị trí địa lý: Gần nghĩa trang Thành phố và khu chế xuất Linh trung. 
  • VL : Kho Vĩnh Lộc, Quận Bình Chánh, Địa chỉ: C35/I Đường số 7, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc A, Xă Vĩnh Lộc A Huyện Bình Chánh, TP.HCM. Vị trí địa lý: Phía trước mặt tiền đường số 7, Sau mặt tiền đường D8, bên hông là Trạm cung cấp nước cho khu Công nghiệp Vĩnh Lộc A. 
  • TQ : xuất xứ Trung Quốc
  • KMK : nhà máy KMK, Nga
© 2013 Kim Khi TP.HCM - Thiết kế web & Phát Triển bởi Hoàng Vi Corp.