EnglishVietNam

Đăng nhập






Bạn quên mật khẩu?

Nhận tin






Trang chủ arrow Bảng giá thép

THÔNG BÁO GIÁ BÁN THÉP CÁC LOẠI

 ÁP DỤNG TỪ  NGÀY 10 THÁNG 09 NĂM 2014

 

 
Tên hàng và qui cách Kho nhận hàng Giá thanh toán ngay Giá trả chậm (10 ngày)
Giá chưa thuế
(đ/kg)
Giá thanh toán
(đ/kg)
Giá chưa thuế
(đ/kg)
Giá thanh toán
(đ/kg)
Thép tấm A36 - TQ          
12 X 2000 X 12000 TĐ-VL-XN1 0 12.900 0 13.000
14/16/18 X 2000 X 12000 TĐ-VL-XN1 0 12.900 0 13.000
20 X 2000 X12000 TĐ-VL-XN1 0 13.000 0 13.100
22/25/30/35/40 X 2000 X 12000 TĐ-VL-XN1 0 12.900 0 13.000
50 X 2000 X 12000 TĐ-VL-XN1 0 13.200 0 13.300
Thép tấm Nippon (Nhật-A36)          
6 x 2000 x 12000 TĐ-VL-XN1 0 15.500 0 15.600
8 x 2000 & 2500 x 12000 TĐ-VL-XN1 0 15.200 0 15.300
12 / 16 x 2000 & 2500 x 12000 TĐ-VL-XN1 0 14.700 0 14.800
18 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 14.700 0 14.800
20 x 2000 & 2500 x 12000 TĐ-VL 0 14.700 0 14.800
25 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 14.400 0 14.500
25 x 2000 & 2500 x 12000 TĐ-VL-XN1 0 14.400 0 14.500
40 x 2000 & 2500 x 12000 TĐ-VL-XN1 0 14.600 0 14.700
Thép tấm A36 - TQ          
Thép tấm (Q235 - SS400)          
3 / 4 / 5 x 1500 x 6000(TQ) TĐ-VL 0 12.300 0 12.400
6 x 1500 x 6000 (TQ) TĐ-VL 0 12.500 0 12.600
8 x 1500 x 6000(TQ) TĐ-VL 0 12.700 0 12.800
10 x 1500 x 6000 (TQ) VL-TĐ 0 12.700 0 12.800
12 x 1500 x 6000 (TQ) TĐ-VL 0 12.700 0 12.800
14 / 16 / 18 / 22 / 25 / 30 x 2000 x 6000 (TQ) TĐ-VL 0 12.800 0 19.000
20 x 2000 x 6000 (TQ) VL-TĐ 0 13.000 0 13.100
32 / 40 x 2000 x 6000 (TQ) VL-TĐ 0 12.800 0 12.900
50 x 2000 x 6000/12000(TQ) TĐ-VL 0 13.200 0 13.300
14 / 16/ 25 / 30 / 40 x 2000 x 12000(TQ) TĐ-VL 0 12.800 0 12.900
20 / 35 x 2000 x 12000(TQ) TĐ-VL 0 13.000 0 13.100
30 x 2000 x 6000 (HQ) TĐ-VL 0 13.100 0 13.200
25 X 2000 X 6000 (HQ) TĐ-VL 0 13.000 0 13.100
100 x 2000 x 6000(HQ) TĐ-VL 0 15.000 0 15.100
120 x 2000 x 6000(HQ) TĐ-VL 0 14.500 0 14.600
110 / 140 x 2000 x 6000(HQ) TĐ-VL 0 14.500 0 14.600
150 x 2000 x 6000(HQ) TĐ-VL 0 15.500 0 15.600
Thép tấm dày (SS400) - Nippon steel, Nhật          
70 X 1500 X 6000 XN1 0 14.200 0 14.300
Thép tấm cán nóng (Q345B-cường độ cao) Trung Quốc          
5 / 6 / 8 x 1500 x 6000 (TQ) TĐ-VL-XN1 0 13.000 0 13.100
12 x 1500 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 13.000 0 13.100
16 / 18 / 22 / 25 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 13.200 0 13.300
14 / 20 / 30 / 40 x 2000 x 6000 TĐ-VL-XN1 0 13.100 0 13.200
50 X 2000 X 6000 TĐ-VL-XN1 0 13.400 0 13.500
Thép tấm A572Gr50          
12 X 1500 X 6000 0 13.000 0 13.100
14 X 1500 X 6000 0 13.100 0 13.200
Thép tấm mắt võng (TQ-Q235)          
3 x 1500 x 6000 TĐ-VL 0 13.200 0 13.300
5 / 6 x 1500 x 6000 TĐ-VL 0 13.400 0 13.500
Thép lá cán nguội cuộn (SPCC-SD Thép tấm lá Phú Mỹ)          
Thép Hình (TQ-Nga-Hàn Quốc)          
200 x 100 x 5,5 x 8mm x 12m (TQ)-JINXI 0 14.300 0 14.400
250 x 125 x 6 x 9mm x 12m (TQ) 0 14.300 0 14.400
250 x 125 x 6 x 9mm x 12m(TQ)-JINXI 0 14.300 0 14.400
300 x 150 x 6,5 x 9mm x 12m (TQ) 0 14.300 0 14.400
300 x 150 x 6.5 x 9mm x 12m (TQ)-JINXI 0 14.300 0 14.400
350 x 175 x 7 x 11mm x 12m (TQ) 0 14.300 0 14.400
350 x 175 x 7 x 11mm x 12m (TQ)-JINXI 0 14.300 0 14.400
400 x 200 x 8 x 13mm x 12m (TQ)-JINXI 0 15.000 0 15.100
450 x 200 x 9 x 14mm x 12m (TQ)-JINXI 0 15.000 0 15.100
500 x 200 x 10 x 16mm x 12m (TQ)-JINXI 0 15.000 0 15.100
350 x 175 x 7 x 11mm x12m(HQ) 0 15.000 0 15.100
500 x 200 x 10 x 16mm x 12m (HQ) 0 16.000 0 16.100
150 x 150 x 7 x 10mm x 12m(TQ) 0 14.300 0 14.400
150 x 150 x 7 x 10mm 12m (TQ-JINXI 0 14.300 0 14.400
200 x 200 x 8 x 12mm x 12m (TQ)-JINXi 0 14.300 0 14.400
250 x 250 x 9 x 14mm x 12m(TQ)-JINXI 0 14.500 0 14.600
300 x 300 x 10 x 15mm x 12m(TQ)-JINXI 0 15.000 0 15.100
350 x 350 x 12 x 19mm x 12m(TQ)-JINXI 0 15.000 0 15.100
400 x 400 x 13 x 21mm x 12m(TQ) 0 15.000 0 15.100
Thép xây dựng (Thép Miền Nam)          
Thép tròn cuộn phi 6mm (CT3) KHO / BH / TMN 13.020 0 0 0
Thép tròn cuộn phi 8mm (CT3) BH / TMN 12.970 0 0 0
Thép cây vằn phi 10mm(SD295) TĐ / BH/ TMN / NB 12.910 0 0 0
Thép cây vằn phi 12->32mm (SD295) TĐ / BH/ TMN / NB 12.760 0 0 0
Thép cây vằn phi 10mm(SD390-HK) TMN 13.120 0 0 0
Thép cây vằn phi 12->32mm (SD390-HK) TĐ-BH 13.170 0 0 0
Thép xây dựng (Thép Vinakyoei)          
Thép tròn cuộn phi 6mm (CT3) 13.280 0 0 0
Thép tròn cuộn phi 8mm (CT3) 13.210 0 0 0
Thép cây vằn phi 10mm(SD295) 13.160 0 0 0
Thép cây vằn phi 12->32mm (SD295) 13.060 0 0 0
Thép tròn cuộn phi 6 CT3 NM 13.180 0 0 0
Thép tròn cuộn phi 8 CT3 NM 13.110 0 0 0
Thép cây vằn phi 10mm(SD295) NM 13.110 0 0 0
Thép cây vằn phi 12->32mm (SD295) NM 12.960 0 0 0

 

Ngoài ra, với dây chuyền máy cán và cắt hiện đại của Nhật, công ty có thể đáp ứng các nhu cầu của khách hàng : 

        1/Cán phẳng các loại thép lá cuộn dày từ 3mm đến 12mm.

        2/Gia công bản mã, cắt chặt định hình các loại thép tấm lá theo yêu cầu từ 0,4mm-200mm 

 Ghi chú : Hàng giao trên phương tiện bên mua tại kho của công ty CP Kim Khí TPHCM.

  • Tất cả hàng hóa của chúng tôi đều có chứng chỉ chất lượng, xuất xứ của nhà máy sản xuất.

                Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo,

                Để biết thêm thông tin, xin liên hệ :

                Số  điện thoại :  08-38244155 - 08-38.274.771

                Fax : 08-38.275.693 - 08-38.290.403

                Email :   pkhkd@metalhcm.com.vn

                Mr. Hiệu  - 0903 834 075

                Mr. Trinh - 0913 907 975

               

               

               

          Chữ viết tắt :

  • TĐ : Kho Linh Trung, Quận Thủ Đức, Địa chỉ: Phố 4, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, TP.HCM. Vị trí địa lý: Gần nghĩa trang Thành phố và khu chế xuất Linh trung. 
  • VL : Kho Vĩnh Lộc, Quận Bình Chánh, Địa chỉ: C35/I Đường số 7, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc A, Xă Vĩnh Lộc A Huyện Bình Chánh, TP.HCM. Vị trí địa lý: Phía trước mặt tiền đường số 7, Sau mặt tiền đường D8, bên hông là Trạm cung cấp nước cho khu Công nghiệp Vĩnh Lộc A. 
  • TQ : xuất xứ Trung Quốc
  • KMK : nhà máy KMK, Nga
© 2014 Kim Khi TP.HCM - Thiết kế web & Phát Triển bởi Hoàng Vi Corp.