|
CÔNG TY CP KIM KHÍ TP HỒ
CHÍ MINH
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT QUÝ 1 – 2008
I. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
|
STT |
Nội dung |
Số dư
01/01/2008 |
Số dư
31/03/2008 |
|
I |
Tài
sản ngắn hạn |
281,471,966,635 |
716,177,914,447 |
|
1 |
Tiền
và các khoản tương đương tiền |
11,481,711,561 |
98,165,936,131 |
|
2 |
Các
khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
- |
- |
|
3 |
Các
khoản phải thu ngắn hạn |
113,176,431,384 |
253,545,334,892 |
|
4 |
Hàng
tồn kho |
151,123,236,001 |
353,058,842,819 |
|
5 |
Tài
sản ngắn hạn khác |
5,690,587,689 |
11,407,800,605 |
|
II |
Tài
sản dài hạn |
181,262,218,321 |
189,672,677,279 |
|
1 |
Các
khoản phải thu dài hạn |
415,480,000 |
415,480,000 |
|
2 |
Tài
sản cố định |
154,783,089,339 |
163,170,886,358 |
|
- TSCĐ
hữu hình |
14,479,698,096 |
15,313,193,183 |
|
- TSCĐ vô hình |
112,599,396,162 |
112,551,798,591 |
|
- TSCĐ
thuê Tài chính |
- |
- |
|
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
27,703,995,081 |
35,305,894,584 |
|
3 |
Bất
động sản đầu tư |
- |
- |
|
4 |
Các
khoản đầu tư tài chính dài hạn |
26,000,000,000 |
26,000,000,000 |
|
5 |
Tài
sản dài hạn khác |
63,648,982 |
86,310,921 |
|
III |
TỔNG
CỘNG TÀI SẢN |
462,734,184,956 |
905,850,591,726 |
|
IV |
Nợ
phải trả |
267,389,029,759 |
708,721,172,080 |
|
1 |
Nợ
ngắn hạn |
262,510,764,394 |
707,363,501,540 |
|
2 |
Nợ
dài hạn |
4,878,265,365 |
1,357,670,540 |
|
V |
Vốn chủ sở hữu |
195,345,155,197 |
197,129,419,646 |
|
1 |
Vốn chủ sở hữu |
194,529,575,874 |
195,567,299,790 |
|
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
158,000,000,000 |
158,000,000,000 |
|
- Thặng dư vốn cổ phần |
- |
- |
|
- Cổ phiếu quỹ |
- |
- |
|
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
- |
- |
|
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
- |
- |
|
- Các quỹ |
6,204,490,544 |
17,672,016,143 |
|
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
30,325,085,330 |
19,895,283,647 |
|
- Nguồn vốn đầu tư XDCB |
- |
- |
|
2 |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
815,579,323 |
1,562,119,856 |
|
- Quỹ khen thưởng, phúc lợi |
815,579,323 |
1,562,119,856 |
|
- Nguồn kinh phí |
|
|
|
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
VI |
TỔNG
CỘNG NGUỒN VỐN |
462,734,184,956 |
905,850,591,726 |
II.
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
STT |
Chỉ tiêu |
Quý 1/2008 |
Lũy kế |
|
1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
1,115,616,100,859 |
1,115,616,100,859 |
|
2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
114,351,309 |
114,351,309 |
|
3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch
vụ |
1,115,501,749,550 |
1,115,501,749,550 |
|
4 |
Giá vốn hàng bán |
1,082,076,288,712 |
1,082,076,288,712 |
|
5 |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch
vụ |
33,425,460,838 |
33,425,460,838 |
|
6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
791,327,999 |
791,327,999 |
|
7 |
Chi phí tài chính |
4,186,059,248 |
4,186,059,248 |
|
8 |
Chi phí bán hàng |
8,411,237,662 |
8,411,237,662 |
|
9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
3,513,316,109 |
3,513,316,109 |
|
10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
18,106,175,818 |
18,106,175,818 |
|
11 |
Thu nhập khác |
405,722,379 |
405,722,379 |
|
12 |
Chi phí khác |
- |
- |
|
13 |
Lợi nhuận khác |
405,722,379 |
405,722,379 |
|
14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
18,511,898,197 |
18,511,898,197 |
|
15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
2,591,665,748 |
2,591,665,748 |
|
16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
15,920,232,449 |
15,920,232,449 |
|
17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
1,008 |
1,008 |
|
18 |
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
|
|
|