|
|
|
|
Home page Steel price list |
PRICE OF MANY STEEL STYPE |
AVAILABLE FROM 08 APRIL 2008 13h30 |
| Ten hang va qui cach |
Kho nhan hang |
Gia thanh toan ngay |
Gia thanh tra cham (10 ngay) |
Gia chua thue
(vnd/kg) |
Gia thanh toan
(vnd/kg) |
Gia chua thue
(vnd/kg) |
Gia thanh toan
(vnd/kg) |
| Thép tấm TQ (Q235 - SS400) |
|
|
|
|
|
| Thép tấm KMK-Russia (CT3-mạc chìm) |
|
|
|
|
|
| 8 / 10 / 12 x 1500 x 6000 |
TĐ-VL |
15.143 |
15.900 |
15.286 |
16.050 |
| 14 / 16 x 1500 x 6000 |
TĐ-VL |
15.714 |
16.500 |
15.857 |
16.650 |
| Thép tấm mắt võng (TQ-Q235) |
|
|
|
|
|
| Thép lá cán nguội cuộn |
|
|
|
|
|
| Thép Hình (TQ) |
|
|
|
|
|
| 200 x 200 x 8 x 12mm x 12m |
TĐ-Cảng |
19.524 |
20.500 |
19.667 |
20.650 |
| 300 x 300 x 10 x 15mm x 12m |
TĐ-Cảng |
19.524 |
20.500 |
19.667 |
20.650 |
| 350 x 350 x 12 x 19mm x 12m |
TĐ-Cảng |
19.524 |
20.500 |
19.667 |
20.650 |
| 400 x 400 x 13 x 21mm x 12m |
TĐ-Cảng |
19.524 |
20.500 |
19.667 |
20.650 |
| 175 x 90 x 5 x 8mm x 12m |
TĐ-cảng |
19.048 |
20.000 |
19.190 |
20.150 |
| 200 x 100 x 5,5 x 8mm x 12m |
TĐ-cảng |
19.048 |
20.000 |
19.190 |
20.150 |
| 250 x 125 x 6 x 9mm x 12m |
TĐ-Cảng |
19.048 |
20.000 |
19.190 |
20.150 |
| 300 x 150 x 6,5 x 9mm x 12m |
TĐ-cảng |
19.048 |
20.000 |
19.190 |
20.150 |
| 500 x 200 x 10 x 16mm x 12m |
TĐ-Cảng |
19.048 |
20.000 |
19.190 |
20.150 |
| 600 x 200 x 11 x 17mm x 12m |
TĐ-cảng |
19.048 |
20.000 |
19.190 |
20.150 |
|
Note: : Hàng giao trên phương tiện bên mua tại kho của công ty CP Kim Khí TPHCM
- Tất cả hàng hóa của chúng tôi đều có chứng chỉ chất lượng, xuất xứ của nhà máy sản xuất
- Xí nghiệp có nhu cầu xin liên hệ phòng kinh doanh để xác định lượng hàng tồn kho trước khi thỏa thuận với khách hàng
- Số điện thoại : 8.221.600 - 8.274.771
|
|
|
|
 |
|